lòng trắng

lòng trắng

Công thức này chỉ cần dùng hai lòng trắng trứng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần màu trắng của lòng đỏ trứng: "lòng trắng" chỉ phần chất lỏng trong suốt, màu trắng đục, bao quanh lòng đỏ của trứng gia cầm, đặc biệt trứng , trứng vịt. Phần này chứa nhiều nước protein, khi chín sẽ chuyển sang màu trắng đặc.
    • Chất lòng trắng trứng: Dùng để chỉ chất này như một nguyên liệu riêng biệt, thường được tách ra khỏi lòng đỏ để nấu ăn hoặc làm bánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi đập trứng, em cẩn thận tách lòng trắng ra khỏi lòng đỏ. (Phần màu trắng của trứng được tách riêng.)
    • Lòng trắng trứng có thể đánh bông lên để làm bánh. (Chất lòng trắng trứng được sử dụng trong làm bánh.)
    • ấy dùng lòng trắng trứng để làm mặt nạ dưỡng da. (Phần lòng trắng trứng được dùng trong làm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng trắng trứng": cụm từ đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc từ trứng.
    • Lòng trắng trứng nguồn protein tuyệt vời. (Phần trắng của trứng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng.)
  • "tách lòng trắng": hành động phân tách lòng trắng khỏi lòng đỏ.
    • Để làm bánh, bạn cần tách lòng trắng một cách khéo léo. (Hành động tách riêng phần trắng của trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòng đỏ (danh từ): phần màu vàng hoặc cam ở giữa quả trứng, đối lập với lòng trắng.
    • Lòng đỏ chứa nhiều chất béo vitamin. (Phần vàng của trứng giá trị dinh dưỡng cao.)
  • Trứng (danh từ): quả trứng nói chung, bao gồm cả lòng trắng lòng đỏ.
    • Mỗi ngày tôi ăn một quả trứng. (Thực phẩm chứa lòng trắng lòng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng trắng trứng: cụm từ thông dụng nhất, đồng nghĩa hoàn toàn với "lòng trắng" trong ngữ cảnh ẩm thực.
  • Albumen (thuật ngữ khoa học): từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ chất lòng trắng trứng trong sinh học hoặc hóa học.
    • Albumen một loại protein trong lòng trắng. (Thuật ngữ chuyên ngành chỉ chất này.)
Thành ngữ liên quan
  • Lòng trắng lòng đỏ: cụm từ chỉ hai phần của quả trứng, thường dùng để von về sự khác biệt hoặc tách biệt.
    • Họ như lòng trắng lòng đỏ, không thể tách rời. (Ẩn dụ về sự gắn bó chặt chẽ.)
  • Đánh lòng trắng trứng nổi bọt: kỹ thuật đánh bông lòng trắng trứng để tạo độ xốp cho bánh.
    • Đánh lòng trắng trứng nổi bọt bước quan trọng trong làm bánh bông lan. (Kỹ thuật ẩm thực phổ biến.)